越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuyển nhượng” (1)
chuyển nhượng

英语
动transfer
Công ty A đã chuyển nhượng hợp đồng cho công ty B.
Company A transferred the contract to Company B.
相关词“chuyển nhượng” (0)
未找到相关词。
短语“chuyển nhượng” (1)
Công ty A đã chuyển nhượng hợp đồng cho công ty B.
Company A transferred the contract to Company B.
